Nhà chụp ảnh cưới Những nhiếp ảnh gia chụp ảnh cưới hàng đầu thế giới Hoa KỳCanadaMexico Nhà chụp ảnh cưới HÀNG ĐẦU XẾP HẠNG HÀNG NĂM Bộ lọc Ambassador Superior Premium Các nhiếp ảnh gia của năm Các nhiếp ảnh gia của tháng Các nhiếp ảnh gia của tuần Quốc gia AfghanistanAlbaniaAlgeriaArgentinaAustraliaÁoBangladeshBarbadosBelarusBỉBoliviaBosnia và HerzegovinaBrazilBulgariaCanadaChileTrung QuốcColombiaCosta RicaCroatiaCuraçaoSípSécĐan MạchCộng hòa DominicaEcuadorFijiPhần LanPhápGeorgiaĐứcGibraltarHy LạpGuatemalaHungaryIcelandẤn ĐộIndonesiaIrelandIsraelItalyNhật BảnJordanKazakhstanKenyaLi-băngLitvaMalaysiaMaltaMauritiusMexicoMoldovaMonacoMontenegroMa-rốcNew ZealandNigeriaBắc MacedoniaNa UyPakistanParaguayPeruPhilippinesBa LanBồ Đào NhaPuerto RicoRomaniaSerbiaSeychellesSingaporeSlovakiaSloveniaNam PhiTây Ban NhaSri LankaThụy ĐiểnThụy SĩĐài LoanTanzaniaThái LanHà LanTrinidad và TobagoTunisiaThổ Nhĩ KỳUkrainaCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhấtVương quốc AnhHoa KỳVenezuelaViệt NamZambia Khám phá những nhiếp ảnh gia cưới hàng đầu thế giới, xem qua những bộ sưu tập ảnh tuyệt đẹp của họ và tìm ra người hoàn hảo cho ngày cưới của bạn. Các nhiếp ảnh gia được xếp hạng theo CHỈ SỐ SỰ NGHIỆP, phản ánh hiệu suất lâu dài với sự nhấn mạnh lớn hơn vào thành tích gần đây và kết quả ổn định theo thời gian. 196979899100101102103150197989910010110215019899100101150 Johnatan Gil Pereira, Colombia Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 6 năm 1 năm 0 0 0 426 0 0 45 0 12 0 27 0 23 0 25 0 21 0 20 0 30 0 89 0 12 0 16 0 21 0 16 0 19 0 17 0 15 0 18 Diego Cunha Brasilia, Brazil Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 6 năm 4 năm 0 3 0 296 2 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 2D 1 32 1 31 1 25 0 26 0 13 0 20 0 22 0 20 0 21 0 23 0 34 0 29 Michał Krawczyński Warsaw, Ba Lan Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 6 năm 5 năm 0 0 0 231 0 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 2D1W 0 9 0 7 0 6 0 7 0 6 0 10 0 13 0 14 0 9 0 8 0 6 0 49 0 7 0 9 0 49 0 16 0 6 Justinas Rimeikis Vilnius, Litva Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 6 năm 4 năm 0 12 2 912 1 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 2D2W2M2Y 3 64 2 93 2 26 1 45 1 48 1 22 1 30 1 28 0 88 0 37 0 33 0 28 0 42 0 20 0 25 0 27 0 15 0 29 0 24 0 22 0 29 0 43 0 23 0 26 Sara Cuellar Madrid, Tây Ban Nha Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 5 năm 5 năm 0 0 0 94 0 0 18 0 9 0 22 0 45 Avnish Gurrapah Port Louis, Mauritius Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 5 năm 4 năm 0 0 0 323 0 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 2D 0 21 0 32 0 18 0 20 0 31 0 18 0 26 0 33 0 26 0 25 0 26 0 24 0 23 Gabriel Eftime București, Romania Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 5 năm 5 năm 0 0 0 180 0 0 4 0 23 0 13 0 17 0 8 0 24 0 10 0 8 0 19 0 13 0 8 0 15 0 18 Shafin Ahmed Dhaka, Bangladesh Nhiếp ảnh gia đám cưới Bán chuyên nghiệp 5 năm 4 năm 0 0 0 548 0 0 70 0 14 0 19 0 30 0 133 0 24 0 51 0 32 0 48 0 29 0 21 0 26 0 51 Ritik Lobin Port Louis, Mauritius Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 4 năm 3 năm 0 1 0 387 1 1 34 0 32 0 39 0 42 0 24 0 25 0 22 0 48 0 38 0 35 0 27 0 21 Anna Jagosz Warsaw, Ba Lan Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 4 năm 3 năm 0 0 0 179 0 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 1D 0 7 0 15 0 9 0 19 0 5 0 61 0 10 0 8 0 17 0 11 0 7 0 10 Udo Krauss Berlin, Đức Nhiếp ảnh gia đám cưới Bán chuyên nghiệp 2 năm 2 năm 0 0 0 0 0 David Higgs Pretoria, Nam Phi Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 2 năm 1 năm 0 1 0 445 0 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 1D 1 39 0 16 0 16 0 12 0 22 0 22 0 15 0 17 0 9 0 18 0 14 0 13 0 14 0 10 0 17 0 15 0 24 0 20 0 21 0 17 0 17 0 18 0 23 0 21 Emon Dey. Dhaka, Bangladesh Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 2 năm 1 năm 0 0 0 460 0 0 55 0 79 0 42 0 80 0 51 0 46 0 54 0 53 Nunzio Santisi Rome, Italy Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 7 năm 5 năm 0 3 0 560 1 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 1D 1 32 1 36 1 32 0 135 0 17 0 10 0 17 0 13 0 11 0 8 0 11 0 30 0 8 0 31 0 20 0 20 0 17 0 14 0 13 0 11 0 27 0 10 0 11 0 12 Angela Logara Athens, Hy Lạp Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 7 năm 7 năm 0 1 0 401 1 1 57 0 64 0 47 0 43 0 39 0 36 0 50 0 65 Nataly Philippou Nicosia, Síp Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 7 năm 5 năm 2 10 0 1539 0 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 2D 3 98 1 42 1 31 1 36 1 33 1 40 1 31 1 30 0 20 0 33 0 26 0 62 0 25 0 36 0 25 0 23 0 15 0 20 0 16 0 19 0 43 0 19 0 40 0 24 Lucia Altadonna Rome, Italy Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 7 năm 7 năm 0 0 0 392 0 0 16 0 13 0 16 0 22 0 14 0 11 0 18 0 18 0 35 0 22 0 45 0 15 0 18 0 16 0 19 0 16 0 22 0 20 0 13 0 10 0 13 Roberto Montorio Madrid, Tây Ban Nha Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 7 năm 7 năm 0 6 1 461 0 1 78 1 37 1 44 1 43 1 36 1 39 0 17 0 19 0 19 0 13 0 16 0 13 0 12 0 11 0 18 0 32 0 14 Cédric Nicolle Paris, Pháp Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 7 năm 3 năm 0 3 1 1396 1 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 3D1W 1 42 1 37 1 44 0 27 0 35 0 30 0 33 0 36 0 42 0 47 0 39 0 42 0 41 0 27 0 23 0 23 0 30 0 24 0 21 0 45 0 22 0 28 0 42 0 30 Dimitris Kokotinis Athens, Hy Lạp Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 7 năm 2 năm 0 0 0 931 0 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 1D 0 73 0 20 0 33 0 57 0 33 0 51 0 48 0 22 0 23 0 34 0 20 0 23 0 44 0 20 0 18 0 21 0 21 0 19 0 17 0 38 0 21 0 22 0 20 0 18 Damian Przestrzelski Warsaw, Ba Lan Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 7 năm 5 năm 0 0 0 190 0 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 1D 0 12 0 30 0 39 0 37 0 16 0 10 0 12 0 5 0 29 Marian Lucian Berlin, Đức Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 6 năm 2 năm 0 0 0 446 0 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 1D 0 18 0 16 0 11 0 19 0 7 0 26 0 27 0 12 0 18 0 24 0 20 0 10 0 9 0 11 0 8 0 14 0 10 0 22 0 18 0 10 0 10 0 8 0 11 0 10 Taras Garkusha Kyiv, Ukraina Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 6 năm 6 năm 0 0 0 333 0 0 21 0 20 0 19 0 19 0 24 0 30 0 26 0 24 0 26 0 21 0 16 0 15 0 15 0 17 0 21 0 19 Mateusz Bober Warsaw, Ba Lan Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 6 năm 4 năm 0 2 1 281 0 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 1D1W1M1Y 2 155 0 60 0 66 Anthony Viana Brasilia, Brazil Nhiếp ảnh gia đám cưới Chuyên nghiệp 6 năm 5 năm 0 1 0 219 0 Tổng số huy chương và ruy băng được trao 1D 1 36 0 28 0 27 0 14 0 15 0 11 0 6 0 13 0 5 0 10 0 7 0 28 0 8 0 11 196979899100101102103150197989910010110215019899100101150 Bạn cũng có thể quan tâm đến các quốc gia sau đâySíp, Bồ Đào Nha, Costa Rica, Jordan, Chile, Colombia, Slovakia, Li-băng, Monaco, Tanzania, Algeria, Áo, Tunisia, Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Ma-rốc